FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Southampton, 03h15 ngày 30/12
Birmingham City
-0.25 1.14
+0.25 0.79
2.5 1.40
u 0.30
2.18
2.71
3.38
-0 1.14
+0 1.00
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.33
2.11
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Southampton
Nathan Wood-Gordon
Caspar Jander
Kiến tạo: Jack Robinson
Elias JelertRa sân: Tom Fellows
Leo ScienzaRa sân: Jay Robinson
Cameron ArcherRa sân: Adam Armstrong
Cameron BraggRa sân: Caspar Jander
Ra sân: Kyogo Furuhashi
Ra sân: Jay Stansfield
1 - 1 Cameron Archer Kiến tạo: Elias Jelert
Ra sân: Patrick Roberts
Kuryu MatsukiRa sân: Finn Azaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.63 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.91 | |
| 41 | Cashin | Defender | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.85 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 51 | 6.57 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 1 | 41 | 6.24 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 10 | Finn Azaz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 42 | 6.79 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.92 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

