FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Stevenage Borough, 02h45 ngày 12/03
Birmingham City
-1 0.85
+1 0.85
2.25 0.80
u 0.80
1.41
5.80
3.73
-0.5 0.85
+0.5 0.65
1 0.90
u 0.70
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Stevenage Borough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Stevenage Borough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Stevenage Borough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Stevenage Borough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Stevenage Borough
Ra sân: Emil Hansson
Kiến tạo: Alfie May
Ra sân: Tomoki Iwata
Louis AppereRa sân: Brandon Hanlan
Elliott ListRa sân: Eli King
Ra sân: Jay Stansfield
Ra sân: Alfons Sampsted
Harvey WhiteRa sân: Louis Thompson
Daniel SweeneyRa sân: Carl Piergianni
Jake YoungRa sân: Jamie Reid
Ra sân: Alfie May
2 - 1 Jake Young
Daniel Philips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 6 | 75 | 7.3 | |
| 30 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 7 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 58 | 7.3 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 4 | 43 | 7.5 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 77 | 7.4 | |
| 20 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 6.6 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 15 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 7 | Nicholas Freeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 27 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 5 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 7 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

