FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Stoke City, 21h00 ngày 10/04
Birmingham City
+0.25 1.06
-0.25 0.74
2.25 0.91
u 0.79
3.35
2.04
3.05
-0 1.06
+0 0.65
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Stoke City
Ben Wilmot
Nicholas Edward PowellRa sân: Dwight Gayle
Ben Pearson
Josh TymonRa sân: Tyrese Campbell
Ra sân: Tahith Chong
Ra sân: Reda Khadra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 14 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 30 | 7.48 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 43 | 7.47 | |
| 31 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 2 | 56 | 7.42 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 52 | 7.14 | |
| 18 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 17 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 27 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 35 | George Hall | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.02 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.76 | |
| 13 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 6.32 | |
| 3 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 4 | 69 | 7.29 | |
| 22 | Ben Pearson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 0 | 2 | 72 | 7.08 | |
| 28 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 4 | 52 | 6.72 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 9 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 3 | 84 | 7.27 | |
| 20 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 3 | 53 | 7.09 | |
| 10 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 6 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 17 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 18 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 13 | 0 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

