FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 17/02
Birmingham City
-0 0.92
+0 0.98
2.5 0.84
u 0.86
2.35
2.60
3.30
-0 0.92
+0 0.95
1 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Sunderland A.F.C, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Sunderland A.F.C, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Sunderland A.F.C hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Sunderland A.F.C
Jobe Bellingham
0 - 1 Jack Clarke
Daniel Ballard
Ra sân: Tyler Roberts
Ra sân: Paik Seung Ho
Abdoullah BaRa sân: Romaine Mundle
Nazariy RusynRa sân: Mason Burstow
Abdoullah Ba
Trai Hume
Luis SemedoRa sân: Trai Hume
Ra sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 10 | Lucas Jutkiewicz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 4 | Marc Roberts | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 58 | 6.36 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 69 | 6.09 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 36 | 7.43 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 36 | 6.74 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 61 | 6.56 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 40 | 5.23 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 4 | 59 | 6.96 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 43 | 7.4 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 87 | 6.55 | |
| 15 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.96 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 42 | 7.75 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 60 | 6.26 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 74 | 7.53 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 34 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

