FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs Watford, 03h00 ngày 02/12
Birmingham City
-0.75 1.02
+0.75 0.78
2.25 0.75
u 0.95
1.75
4.25
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.82
1 0.95
u 0.75
2.38
4.35
2
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs Watford
Hector Kyprianou
Kiến tạo: Jay Stansfield
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Thomas Ince
Vivaldo SemedoRa sân: Luca Kjerrumgaard
Edo KayembeRa sân: Hector Kyprianou
2 - 1 Othmane Maamma Kiến tạo: Marc Joel Bola
Ra sân: Demarai Gray
Ra sân: Bright Osayi Samuel
Ra sân: Marvin Ducksch
Imran Louza
Moussa SissokoRa sân: Othmane Maamma
Ra sân: Patrick Roberts
Ra sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.87 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 8 | 50 | 7.41 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 20 | Alex Cochrane | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 39 | 6.79 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.96 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.95 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 12 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.69 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 25 | 4.78 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

