FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Birmingham City vs West Brom, 02h00 ngày 07/10
Birmingham City
-0 0.94
+0 0.86
2.25 0.89
u 0.81
2.55
2.50
3.12
-0 0.94
+0 0.86
0.75 0.66
u 1.04
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Birmingham City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Birmingham City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Birmingham City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Birmingham City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Birmingham City vs West Brom
0 - 1 John Swift Kiến tạo: Grady Diangana
Kiến tạo: Cody Drameh
Conor TownsendRa sân: Erik Pieters
Nathaniel ChalobahRa sân: Okay Yokuslu
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Koji Miyoshi
Ra sân: Siriki Dembele
Tom FellowsRa sân: John Swift
Gonzalo Avila GordonRa sân: Darnell Furlong
Ra sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Jay Stansfield
Cedric Kipre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Birmingham City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Birmingham City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 26 | Kevin Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.26 | |
| 6 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Defender | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 27 | 7.12 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 17 | Siriki Dembele | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 5 | Dion Sanderson | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 12 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 0 | 43 | 6.95 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 42 | 6.38 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 32 | 5.79 | |
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 5 | Kyle Bartley | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 23 | 5.95 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.56 | |
| 7 | Jed Wallace | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 19 | John Swift | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 35 | 7.45 | |
| 2 | Darnell Furlong | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 5.5 | |
| 11 | Grady Diangana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 35 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

