FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Coventry City, 21h00 ngày 27/04
Blackburn Rovers
-0.25 0.84
+0.25 0.96
3 0.95
u 0.75
2.08
2.90
3.50
-0 0.84
+0 1.10
1.25 0.99
u 0.71
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Coventry City
Kasey Palmer
Liam Kitching
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Joel LatibeaudiereRa sân: Kasey Palmer
Matt GoddenRa sân: Ellis Simms
Jamie AllenRa sân: Josh Eccles
Ra sân: Harry Pickering
Jake BidwellRa sân: Callum OHare
Aidan DauschRa sân: Haji Wright
Ra sân: Tyrhys Dolan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 6 | 55 | 7.2 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 21 | 6.41 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 59 | 7.33 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 8 | 3 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 41 | 7.37 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 48 | 35 | 72.92% | 8 | 2 | 84 | 7.43 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 36 | 26 | 72.22% | 9 | 1 | 64 | 7.55 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Matt Godden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.1 | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 53 | 5.76 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 6.37 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 39 | 6.58 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 1 | 72 | 7.66 | |
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 2 | 71 | 7.12 | |
| 40 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 52 | 8.19 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 3 | 56 | 6.26 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 59 | 7.32 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.32 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 65 | 7.66 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 59 | Aidan Dausch | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

