FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Hull City, 22h00 ngày 29/12
Blackburn Rovers
-0.5 0.97
+0.5 0.83
2.25 0.77
u 0.93
1.97
3.28
3.35
-0.25 0.97
+0.25 0.75
1 1.00
u 0.70
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Hull City
Steven AlzateRa sân: Xavier Simons
Lewie CoyleRa sân: Matty Jacob
Ryan James LongmanRa sân: Mason Burstow
Ra sân: Makhtar Gueye
Ra sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Lewis Baker
0 - 1 Ryan James Longman Kiến tạo: Regan Slater
Ra sân: Amario Cozier-Duberry
Ra sân: Sondre Tronstad
Finley BurnsRa sân: Abu Kamara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 54 | 77.14% | 0 | 4 | 74 | 6.48 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 3 | 54 | 6.83 | |
| 42 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.55 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 4 | 76 | 6.65 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 2 | 3 | 74 | 6.82 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 72 | 6.79 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.23 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 5.79 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 72 | 6.76 | |
| 33 | Amario Cozier-Duberry | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 49 | 7.12 | |
| 20 | Harry Leonard | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 27 | Regan Slater | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 7 | 66 | 7.22 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 4 | 62 | 8.13 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 16 | Ryan James Longman | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.98 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 53 | 6.98 | |
| 29 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.56 | |
| 17 | Finley Burns | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.11 | |
| 48 | Mason Burstow | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 34 | 6.42 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.93 | |
| 20 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 57 | 7.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

