FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Ipswich Town, 02h45 ngày 03/12
Blackburn Rovers
+0.5 0.83
-0.5 0.95
2.5 0.92
u 0.80
3.37
1.95
3.18
+0.25 0.83
-0.25 1.05
1 0.83
u 0.87
3.92
2.53
2.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Ipswich Town
Cedric Kipre
Azor Matusiwa
Jens CajusteRa sân: Ivan Azon Monzon
Marcelino NunezRa sân: Jack Taylor
Leif Davis
Ra sân: Adam Forshaw
George HirstRa sân: Chuba Akpom
Jaden Philogene-BidaceRa sân: Kasey McAteer
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Ryoya Morishita
Kiến tạo: George Pratt
Ra sân: Ryan Hedges
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Sindre Walle EgeliRa sân: Azor Matusiwa
1 - 1 Sindre Walle Egeli Kiến tạo: Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Forshaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 3 | 46 | 7.07 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 3 | 55 | 7.13 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 3 | 24 | 6.26 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 8 | Sidnei Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 28 | 6.84 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 6.83 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Ashley Young | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 3 | 3 | 65 | 7.15 | |
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 6.89 | |
| 29 | Chuba Akpom | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 9 | George Hirst | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 12 | Jens Cajuste | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 38 | 7.11 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 45 | 6.91 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 46 | 6.64 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 3 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Jaden Philogene-Bidace | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Kasey McAteer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 34 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

