FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Leicester City, 18h00 ngày 01/10
Blackburn Rovers
+0.25 1.04
-0.25 0.76
3.25 0.90
u 0.80
3.00
1.96
3.70
+0.25 1.04
-0.25 1.09
1.25 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Leicester City
0 - 1 Wout Faes Kiến tạo: Issahaku Fataw
Issahaku Fataw
1 - 2 Jamie Vardy Kiến tạo: Wilfred Onyinye Ndidi
Stephy Mavididi
Jannik Vestergaard
Kasey McAteerRa sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Arnor Sigurdsson
Ra sân: Aynsley Pears
Yunus AkgunRa sân: Stephy Mavididi
Hamza ChoudhuryRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Kelechi IheanachoRa sân: Jamie Vardy
Cesare CasadeiRa sân: Kasey McAteer
1 - 3 Kelechi Iheanacho
Ra sân: Dilan Markanday
Ra sân: Adam Wharton
Ra sân: Harry Pickering
1 - 4 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: Yunus Akgun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 27 | 6.12 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 5.75 | |
| 18 | Dilan Markanday | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 38 | 6.39 | |
| 24 | Andy Moran | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.46 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 0 | 80 | 6.23 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.48 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 6.56 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 53 | 6.11 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.96 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 54 | 7.53 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 2 | James Justin | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

