FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Millwall, 02h45 ngày 06/03

Vòng 36
02:45 ngày 06/03/2024
Blackburn Rovers
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Millwall
Địa điểm: Ewood Park stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.85
+1
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6 8
2-0
9.2 15
2-1
9.2 21
3-1
21 62
3-2
39 62
4-2
119 208
4-3
230 230
0-0
7.7
1-1
5.8
2-2
18
3-3
114
4-4
300
AOS
54

Hạng nhất Anh » 1

KQBD Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Millwall

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Phút
Millwall Millwall
36'
match yellow.png Japhet Tanganga
Benjamin Chrisene
Ra sân: Callum Brittain
match change
46'
46'
match change Michael Obafemi
Ra sân: Aidomo Emakhu
54'
match goal 0 - 1 Michael Obafemi
Yasin Ayari
Ra sân: Jake Garrett
match change
61'
Arnor Sigurdsson
Ra sân: Tyrhys Dolan
match change
61'
Sammie Szmodics 1 - 1
Kiến tạo: Arnor Sigurdsson
match goal
63'
75'
match change Joe Bryan
Ra sân: Dan McNamara
75'
match change Brooke Norton-Cuffy
Ra sân: Ryan James Longman
Dilan Markanday
Ra sân: Sam Gallagher
match change
84'
90'
match change Duncan Watmore
Ra sân: Zian Flemming

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Millwall

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Millwall Millwall
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
1
6
 
Cản sút
 
1
14
 
Sút Phạt
 
11
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
709
 
Số đường chuyền
 
317
83%
 
Chuyền chính xác
 
64%
10
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
3
51
 
Đánh đầu
 
45
28
 
Đánh đầu thành công
 
20
0
 
Cứu thua
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
14
7
 
Đánh chặn
 
1
36
 
Ném biên
 
13
9
 
Cản phá thành công
 
14
8
 
Thử thách
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
148
 
Pha tấn công
 
88
68
 
Tấn công nguy hiểm
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Arnor Sigurdsson
44
Yasin Ayari
18
Dilan Markanday
45
Benjamin Chrisene
14
Billy Koumetio
33
Semir Telalovic
24
Andy Moran
4
Connor ORiordan
38
Nicholas Michalski
Blackburn Rovers Blackburn Rovers 3-4-2-1
4-4-2 Millwall Millwall
12
Wahlsted...
16
Wharton
55
McFadzea...
5
Hyam
3
Pickerin...
30
Garrett
21
Buckley
2
Brittain
9
Gallaghe...
10
Dolan
8
Szmodics
20
Sarkic
18
Leonard
6
Tanganga
5
Cooper
2
McNamara
22
Emakhu
8
Mitchell
23
Saville
39
Honeyman
11
Longman
10
Flemming

Substitutes

21
Michael Obafemi
17
Brooke Norton-Cuffy
15
Joe Bryan
19
Duncan Watmore
24
Casper De Norre
33
Bartosz Bialkowski
12
Adam Mayor
3
Murray Wallace
25
Romain Esse
Đội hình dự bị
Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Arnor Sigurdsson 7
Yasin Ayari 44
Dilan Markanday 18
Benjamin Chrisene 45
Billy Koumetio 14
Semir Telalovic 33
Andy Moran 24
Connor ORiordan 4
Nicholas Michalski 38
Blackburn Rovers Millwall
21 Michael Obafemi
17 Brooke Norton-Cuffy
15 Joe Bryan
19 Duncan Watmore
24 Casper De Norre
33 Bartosz Bialkowski
12 Adam Mayor
3 Murray Wallace
25 Romain Esse

Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Millwall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
9 Phạm lỗi 9.67
5.33 Phạt góc 8.33
3 Thẻ vàng 1
37.67% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 0.8
2.7 Sút trúng cầu môn 4.2
8.2 Phạm lỗi 11.5
5.1 Phạt góc 6.5
2.1 Thẻ vàng 1.6
39.7% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackburn Rovers (0trận)
Chủ Khách
Millwall (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Blackburn Rovers Blackburn Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Kyle McFadzean Trung vệ 0 0 0 86 78 90.7% 0 3 96 6.4
9 Sam Gallagher Tiền đạo cắm 1 1 0 12 7 58.33% 0 4 19 6.57
8 Sammie Szmodics Tiền vệ công 4 1 0 30 27 90% 1 0 40 7.07
5 Dominic Hyam Trung vệ 1 0 0 87 76 87.36% 0 3 93 6.46
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 0 0 1 37 33 89.19% 2 3 56 6.99
16 Scott Wharton Trung vệ 0 0 0 75 61 81.33% 0 3 83 6.36
7 Arnor Sigurdsson Tiền vệ công 0 0 1 4 2 50% 0 0 5 6.67
3 Harry Pickering Hậu vệ cánh trái 1 0 0 20 11 55% 8 1 37 5.88
12 Leopold Wahlstedt Thủ môn 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 24 5.87
21 John Buckley Tiền vệ trụ 0 0 1 67 50 74.63% 1 0 78 6.39
45 Benjamin Chrisene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 16 5.94
44 Yasin Ayari Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.32
10 Tyrhys Dolan Cánh phải 2 0 1 18 14 77.78% 4 0 36 6.36
30 Jake Garrett Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 43 34 79.07% 1 2 53 6.33

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ryan Leonard Tiền vệ trụ 0 0 0 27 14 51.85% 0 2 40 6.47
23 George Saville Tiền vệ trụ 0 0 0 25 18 72% 1 0 38 6.46
5 Jake Cooper Trung vệ 0 0 1 25 16 64% 0 2 36 6.73
39 George Honeyman Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 1 0 32 6.07
20 Matija Sarkic Thủ môn 0 0 0 27 8 29.63% 0 0 35 6.42
10 Zian Flemming Tiền vệ công 1 0 0 13 8 61.54% 0 4 25 6.46
21 Michael Obafemi Tiền đạo cắm 1 1 0 5 4 80% 0 0 11 6.87
2 Dan McNamara Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 21 80.77% 0 2 43 6.11
8 Billy Mitchell Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 20 71.43% 1 2 37 6.6
6 Japhet Tanganga Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 0 40 6.12
11 Ryan James Longman Cánh trái 0 0 0 11 5 45.45% 2 2 23 6.41
22 Aidomo Emakhu Cánh trái 0 0 0 10 6 60% 0 0 16 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ