FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Millwall, 19h30 ngày 20/12
Blackburn Rovers
-0.25 0.93
+0.25 0.85
2.25 0.84
u 0.88
2.13
2.91
3.22
-0.25 0.93
+0.25 0.64
1 1.02
u 0.68
2.67
3.92
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Millwall
Camiel Neghli
Caleb TaylorRa sân: Aidomo Emakhu
Macaulay LangstaffRa sân: Thierno Ballo
Joe BryanRa sân: Zak Sturge
Tristan Crama
Ryan LeonardRa sân: Billy Mitchell
Raees Bangura-WilliamsRa sân: Camiel Neghli
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Ryoya Morishita
Ra sân: Harry Pickering
Ra sân: Matty Litherland
Joe Bryan
Ra sân: Yuki Ohashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 23 | 6.66 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Harry Pickering | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 21 | 6.89 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.19 | |
| 40 | Matty Litherland | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.71 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.72 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 24 | 6.22 | |
| 2 | Dan McNamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 26 | 6.15 | |
| 7 | Thierno Ballo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.17 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 17 | 6.13 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Forward | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 4 | 15 | 5.51 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

