FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Norwich City, 21h00 ngày 07/04
Blackburn Rovers
-0 0.78
+0 1.02
2.25 0.75
u 0.95
2.45
2.55
3.15
-0 0.78
+0 0.97
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Norwich City
0 - 1 Liam Gibbs Kiến tạo: Jacob Lungi Sorensen
Ben Gibson
Andrew OmobamideleRa sân: Grant Hanley
0 - 2 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Onel Hernandez
Andrew Omobamidele
Teemu PukkiRa sân: Ben Gibson
Ra sân: Ryan Hedges
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ra sân: Tyler Morton
Ra sân: Lewis Travis
Adam IdahRa sân: Joshua Sargent
Sam McCallumRa sân: Onel Hernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 42 | 6.04 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 51 | 6.21 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 0 | 4 | 82 | 6.6 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 3 | 77 | 6.46 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 56 | 6.38 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 2 | 0 | 72 | 5.68 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 61 | 77.22% | 0 | 4 | 91 | 6.85 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 36 | Adam Wharton | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.39 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 7.76 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 60 | 7.37 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 57 | 7.47 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 2 | 57 | 8.24 | |
| 24 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 6 | 33 | 7.07 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 53 | 8.66 | |
| 2 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.88 | |
| 46 | Liam Gibbs | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 31 | 7.88 | ||
| 13 | Marquinhos | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 41 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

