FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Preston North End, 03h00 ngày 01/02
Blackburn Rovers
-0.5 1.08
+0.5 0.82
2 0.80
u 0.90
2.10
3.10
3.21
-0.25 1.08
+0.25 0.63
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Preston North End
Jack WhatmoughRa sân: Jordan Storey
Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Stefan Teitur ThordarsonRa sân: Ryan Ledson
Brad PottsRa sân: Jayden Meghoma
Ra sân: Andreas Weimann
Ched EvansRa sân: Sam Greenwood
Duane HolmesRa sân: Mads Frokjaer
Ra sân: Lewis Travis
Ra sân: Tyrhys Dolan
2 - 1 Brad Potts Kiến tạo: Stefan Teitur Thordarson
Ra sân: Ryan Hedges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.53 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 42 | 6.88 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 7.34 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.89 | |
| 24 | Owen Beck | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 40 | 7.2 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Andrew Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 3 | 49 | 6.48 | |
| 5 | Jack Whatmough | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 5.97 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 26 | 6.72 | |
| 8 | Alistair Mccann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 47 | 6.47 | |
| 29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 20 | Sam Greenwood | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

