FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 27/11
Blackburn Rovers
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.96
u 0.74
2.20
2.80
3.30
-0 0.95
+0 1.00
1 0.94
u 0.76
2.79
3.4
2.01
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR)
Nardi PaulRa sân: Ben Hamer
Paul SmythRa sân: Karamoko Dembele
Richard KoneRa sân: Koki Saito
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Ryan Hedges
0 - 1 Paul Smyth Kiến tạo: Ilias Chair
Ra sân: Ryoya Morishita
Ra sân: Kristi Montgomery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 2 | 70 | 6.79 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 54 | 7.06 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 7.45 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 1 | 19 | 5.92 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 4 | 15 | 6.08 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 3 | 46 | 6.74 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 5 | Steve Cook | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 5 | 26 | 6.69 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 10 | Ilias Chair | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 8 | Sam Field | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 5 | 38 | 6.89 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 30 | 6.83 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 14 | Koki Saito | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 7 | Karamoko Dembele | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 16 | Rumarn Burrell | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.05 | |
| 40 | Jonathan Varane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 39 | 6.54 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 46 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

