FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Reading, 02h45 ngày 16/03
Blackburn Rovers
-0.75 0.94
+0.75 0.86
2.25 1.00
u 0.70
1.68
4.40
3.45
-0.25 0.94
+0.25 0.85
1 1.05
u 0.65
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Reading
1 - 1 Cesare Casadei Kiến tạo: Lucas Joao
Ra sân: Sorba Thomas
Ra sân: Ben Brereton
Kelvin AbrefaRa sân: Amadou Salif Mbengue
Kelvin EhibhationhamRa sân: Lucas Joao
Femi AzeezRa sân: Shane Long
Kiến tạo: Sam Gallagher
Joe Lumley
Mamadou Loum Ndiaye
Kelvin Ehibhationham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.33 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 39 | 6.48 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 6.95 | |
| 22 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 7.68 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 12 | 0 | 53 | 6.74 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 6.46 | |
| 6 | Tyler Morton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shane Long | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 3 | 33 | 6.51 | |
| 8 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 10 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 24 | Mahamadou-Naby Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 48 | 7.34 | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 9 | Lucas Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 22 | 6.94 | |
| 22 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 56 | 7.24 | |
| 3 | Thomas Holmes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 43 | 6.42 | |
| 5 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 53 | 6.71 | |
| 20 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 50 | 7.66 | |
| 27 | Amadou Salif Mbengue | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 48 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

