FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Rotherham United, 22h00 ngày 01/01
Blackburn Rovers
-1.25 1.00
+1.25 0.80
3 0.90
u 0.80
1.45
5.60
4.15
-0.5 1.00
+0.5 0.76
1.25 0.98
u 0.72
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Rotherham United
1 - 1 Sean Morrison Kiến tạo: Samuel Clucas
Sean Morrison
Kiến tạo: James Hill
Ra sân: Andy Moran
Ra sân: Semir Telalovic
Jamie LindsayRa sân: Samuel Clucas
Jordan HugillRa sân: Sam Nombe
Carlos Miguel Ribeiro Dias,CafuRa sân: Oliver Rathbone
Arvin AppiahRa sân: Dexter Lembikisa
2 - 2 Tom Eaves Kiến tạo: Sebastian Revan
Georgie KellyRa sân: Tom Eaves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 50 | 6.91 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 6 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 8 | 50 | 6.67 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.96 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 6.68 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.27 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 7.45 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.54 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 28 | 7.13 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

