FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield United, 19h30 ngày 04/03
Blackburn Rovers
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 0.95
u 0.75
3.25
2.00
3.30
+0.25 0.80
-0.25 1.12
1 0.97
u 0.73
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United
Kiến tạo: Tyrhys Dolan
Chris Basham
George BaldockRa sân: Jayden Bogle
James McateeRa sân: John Fleck
Ben OsborneRa sân: Max Josef Lowe
Oliver Norwood
Thomas Glyn DoyleRa sân: Oliver Norwood
Billy SharpRa sân: Chris Basham
Ra sân: Sorba Thomas
Ra sân: Tyrhys Dolan
John Egan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 4 | 19 | 6.42 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 24 | 6.99 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 28 | 6.73 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 7.24 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 13 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.67 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.98 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 39 | 6.42 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 34 | 6.21 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

