FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield United, 01h45 ngày 22/10
Blackburn Rovers
-0 0.78
+0 1.10
2.25 0.83
u 0.87
2.30
2.65
3.30
-0 0.78
+0 0.98
1 1.04
u 0.66
2.97
3.28
1.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield United
Kiến tạo: Dion De Neve
1 - 1 Axel Henriksson(OW)
Tyrese CampbellRa sân: Thomas Cannon
Sydie Peck
Andrew BrooksRa sân: Danny Ings
Harrison BurrowsRa sân: Sam McCallum
Ra sân: Axel Henriksson
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
1 - 2 Harrison Burrows Kiến tạo: Callum OHare
Jairo RiedewaldRa sân: El Hadji Soumare
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Ra sân: Yuki Ohashi
Ra sân: Sean McLoughlin
1 - 3 Tyrese Campbell Kiến tạo: Harrison Burrows
Jamie ShackletonRa sân: Callum OHare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.48 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 16 | Scott Wharton | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 6 | 51 | 6.56 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 2 | 8 | 72 | 7.11 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 64 | 6.22 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.99 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 34 | 6.24 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 26 | 6.03 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 12 | 1 | 53 | 6.79 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 5 | 30 | 6.84 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 7 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.87 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 15 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 4 | 63 | 7.11 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
| 19 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 33 | 6.53 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 58 | 6.78 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 16 | 7.35 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 56 | 6.89 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 7 | 5 | 58 | 6.98 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 7.86 | |
| 25 | Mark McGuinness | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 7 | 41 | 7.35 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 42 | Sydie Peck | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 57 | 6.75 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 51 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

