FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday, 18h30 ngày 21/04
Blackburn Rovers
-0.5 1.12
+0.5 0.68
2.5 0.90
u 0.80
2.12
3.10
3.10
-0.25 1.12
+0.25 0.69
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday
0 - 1 Josh Windass Kiến tạo: Anthony Musaba
Kiến tạo: Callum Brittain
Bambo DiabyRa sân: Michael Ihiekwe
Dominic IorfaRa sân: Bambo Diaby
1 - 2 Marvin Johnson Kiến tạo: Anthony Musaba
1 - 3 Aynsley Pears(OW)
Marvin Johnson
Ra sân: Sondre Tronstad
Liam Palmer
Ra sân: Scott Wharton
Djeidi GassamaRa sân: Josh Windass
Michael SmithRa sân: Ike Ugbo
Callum PatersonRa sân: Anthony Musaba
Ra sân: Harry Pickering
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ra sân: Tyrhys Dolan
Will Vaulks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 21 | 6.42 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 28 | 6.63 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 49 | 5.87 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 46 | 6.96 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 5 | 47 | 6.52 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 4 | 0 | 48 | 5.88 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 5.03 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 38 | 5.66 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 41 | 6.38 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 4 | 5.93 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 7.48 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 32 | 6.69 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7.82 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 0 | 31 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

