FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Southampton, 21h00 ngày 06/04
Blackburn Rovers
+0.5 0.90
-0.5 0.90
3.25 1.10
u 0.60
3.20
1.90
3.70
+0.25 0.90
-0.25 0.93
1.25 0.84
u 0.86
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Southampton
Ra sân: Ryan Hedges
David Brooks
Che AdamsRa sân: David Brooks
Will SmallboneRa sân: Joe Rothwell
Kamal Deen SulemanaRa sân: Adam Armstrong
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: Ryan Fraser
Sekou MaraRa sân: Kyle Walker-Peters
Che Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 4 | 31 | 6.25 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 0 | 70 | 7 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 2 | 52 | 7.41 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.04 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 6.39 | |
| 18 | Dilan Markanday | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.54 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 41 | 6.09 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 2 | 1 | 98 | 7.26 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 5.89 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 115 | 107 | 93.04% | 0 | 1 | 131 | 7.33 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 72 | 7.18 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 76 | 7.96 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 89 | 79 | 88.76% | 1 | 1 | 101 | 7.16 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 130 | 113 | 86.92% | 0 | 1 | 142 | 7.02 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 18 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

