FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Stoke City, 18h30 ngày 04/10
Blackburn Rovers
-0 0.75
+0 1.05
2.25 0.88
u 0.82
2.35
2.70
3.15
-0 0.75
+0 1.01
1 1.03
u 0.67
2.97
3.35
1.93
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Stoke City
Tomas Rigo
0 - 1 Million Manhoef Kiến tạo: Sorba Thomas
Ra sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Ryoya Morishita
Steven NzonziRa sân: Tomas Rigo
Robert BozenikRa sân: Divin Mubama
Ra sân: Yuri Oliveira Ribeiro
Jamie DonleyRa sân: Bae Jun Ho
Kiến tạo: Todd Cantwell
Lamine CisseRa sân: Sorba Thomas
Ra sân: Taylor Gardner-Hickman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.54 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 2 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 2 | 52 | 6.79 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 69 | 7.86 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 62 | 7.5 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 7 | Augustus Kargbo | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.82 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.15 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 7.16 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 14 | Dion De Neve | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 11 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.39 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 3 | 2 | 72 | 6.92 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 70 | 6.71 | |
| 11 | Robert Bozenik | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Sorba Thomas | Forward | 2 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 42 | 7.25 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 55 | 6.76 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 48 | 7.83 | |
| 42 | Million Manhoef | Forward | 7 | 4 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 0 | 58 | 6.79 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 4 | 74 | 7.35 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 7.43 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

