FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Swansea City, 21h00 ngày 28/10
Blackburn Rovers
-0.5 0.88
+0.5 0.92
3 0.93
u 0.77
1.88
3.26
3.65
-0.25 0.88
+0.25 0.70
1.25 1.01
u 0.69
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Swansea City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Swansea City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Swansea City
0 - 1 Liam Cullen Kiến tạo: Charlie Patino
Ra sân: Arnor Sigurdsson
Ra sân: Callum Brittain
Liam Cullen
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ra sân: Tyrhys Dolan
Jay FultonRa sân: Charlie Patino
Jay Fulton
Harrison Ashby
Oliver CooperRa sân: Jamie Paterson
Benjamin CabangoRa sân: Jerry Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 3 | 31 | 6.49 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.28 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 31 | 6.65 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.03 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 26 | 6.16 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 10 | Jamal Lowe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 8 | Matt Grimes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.61 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.84 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.38 | |
| 30 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 22 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 18 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.04 | |
| 33 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 41 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

