FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Watford, 22h00 ngày 23/12
Blackburn Rovers
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.75 0.90
u 0.80
2.30
2.56
3.50
-0 1.10
+0 0.90
1 0.66
u 1.04
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Watford
Kiến tạo: Hayden Carter
Ryan AndrewsRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Yaser AsprillaRa sân: Matheus Martins
Ra sân: Niall Ennis
Wesley Hoedt
Ra sân: Dominic Hyam
Mileta RajovicRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Jake Livermore
Mileta Rajovic
Rhys HealeyRa sân: Ismael Kone
1 - 1 Mileta Rajovic
1 - 2 Rhys Healey
Ryan Andrews
Ra sân: Andy Moran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 32 | 7.08 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.85 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7.14 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 14 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 42 | 7.53 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.37 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 6.47 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 5.96 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Matheus Martins | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

