FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs West Brom, 01h45 ngày 24/10
Blackburn Rovers
-0 0.96
+0 0.84
2.5 0.96
u 0.74
2.65
2.35
3.30
-0 0.96
+0 0.81
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs West Brom
Ra sân: Hayden Carter
John SwiftRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Ryan Hedges
Lewis DobbinRa sân: Grady Diangana
Michael JohnstonRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Ra sân: Tyrhys Dolan
Ra sân: Todd Cantwell
Ra sân: Yuki Ohashi
Ousmane DiakiteRa sân: Jayson Molumby
Jed WallaceRa sân: Josh Maja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 19 | Ryan Hedges | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 32 | 6.63 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 75 | 6.74 | |
| 2 | Callum Brittain | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 63 | 6.52 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.14 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 26 | 65% | 0 | 0 | 47 | 7.14 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.03 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 3 | 3 | 71 | 7.4 | |
| 17 | Hayden Carter | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 6.69 | |
| 24 | Owen Beck | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 2 | 67 | 6.8 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 1 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 10 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 21 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 73 | 6.86 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 4 | 62 | 7.12 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 37 | 6.95 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 36 | 5.88 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 5 | 73 | 7.48 | |
| 31 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 19 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

