FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Wrexham, 02h30 ngày 30/01
Blackburn Rovers
-1 1.00
+1 0.88
3.5 0.98
u 0.72
1.50
4.70
4.30
-0.25 1.00
+0.25 1.00
1.25 0.75
u 0.95
Cúp FA
KQBD Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham
0 - 1 Andy Cannon Kiến tạo: Sam Dalby
Kiến tạo: Sam Gallagher
Kiến tạo: Arnor Sigurdsson
Kiến tạo: Sondre Tronstad
Kiến tạo: Sam Gallagher
Ra sân: Sam Gallagher
Ra sân: Jake Garrett
Ra sân: Tyrhys Dolan
Jordan TunnicliffeRa sân: Eoghan OConnell
James JonesRa sân: Andy Cannon
Jacob MendyRa sân: Ryan Barnett
Jake BickerstaffRa sân: Sam Dalby
Ollie PalmerRa sân: Paul Mullin
Ra sân: Joe Rankin-Costello
Ra sân: Arnor Sigurdsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 8.72 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 79 | 8.36 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 7 | 4 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 0 | 77 | 8.85 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 83 | 95.4% | 0 | 1 | 98 | 7.22 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 5 | 80 | 6.64 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 105 | 91 | 86.67% | 2 | 2 | 119 | 6.9 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 44 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 61 | 7.05 | |
| 30 | Jake Garrett | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 33 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.46 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 0 | 84 | 7.64 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ben Tozer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.07 | |
| 23 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 5.85 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 45 | 5.84 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 30 | James Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 20 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 36 | 7.04 | |
| 6 | Jordan Tunnicliffe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 18 | Sam Dalby | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 7 | 30 | 6.78 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 32 | Max Cleworth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 54 | 5.77 | |
| 27 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 19 | Jacob Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 33 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 44 | 4.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

