FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackburn Rovers vs Wrexham, 19h30 ngày 01/01
Blackburn Rovers
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 1.45
u 0.25
2.00
3.28
3.15
-0.25 1.00
+0.25 0.73
0.75 0.70
u 1.10
2.75
4.5
2.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackburn Rovers vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackburn Rovers vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham
0 - 1 Sam Smith Kiến tạo: Matthew James
0 - 2 Oliver Rathbone Kiến tạo: Dan Scarr
Sam Smith
Ra sân: Ryan Hedges
Ra sân: Matty Litherland
George Dobson
Ben SheafRa sân: Matthew James
Ra sân: Axel Henriksson
Liberato CacaceRa sân: Lewis OBrien
Harry AshfieldRa sân: Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackburn Rovers VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackburn Rovers vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.67 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 38 | 6.11 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 5.46 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 5.9 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.02 | |
| 40 | Matty Litherland | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.64 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 26 | 6.03 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 7.31 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 7.48 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 7.97 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.97 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 28 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

