FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Cardiff City, 21h00 ngày 07/04
Blackpool
-0 0.88
+0 0.92
2.25 0.99
u 0.71
2.48
2.58
3.11
-0 0.88
+0 0.88
0.75 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackpool vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Cardiff City
0 - 1 Connor Wickham Kiến tạo: Mahlon Romeo
0 - 2 Sory Kaba
0 - 3 Joe Ralls Kiến tạo: Connor Wickham
Andy RinomhotaRa sân: Romaine Sawyers
Ra sân: Charlie Patino
Ra sân: Ian Carlo Poveda
Jaden Philogene-Bidace
Rubin ColwillRa sân: Connor Wickham
Mark HarrisRa sân: Jaden Philogene-Bidace
Isaak James DaviesRa sân: Sory Kaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 5 | 68 | 6.48 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 86 | 5.5 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 7.45 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 4 | 60 | 6.32 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 3 | 3 | 45 | 6.31 | |
| 23 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 34 | 70.83% | 3 | 5 | 82 | 6.83 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 47 | 6.86 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 64 | 6.36 | |
| 16 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 2 | 45 | 6.49 | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 4 | 0 | 57 | 5.91 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connor Wickham | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 22 | 8.19 | |
| 19 | Romaine Sawyers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 3 | 11.54% | 0 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 0 | 51 | 8.04 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 44 | 6.52 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 1 | 50 | 7.53 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 29 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 5 | 43 | 8.41 | |
| 23 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 2 | 40 | 7.24 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 31 | 7.1 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

