FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Luton Town, 01h45 ngày 01/10
Blackpool
-0 1.10
+0 0.60
2.5 0.95
u 0.65
2.65
2.20
3.15
+0.25 1.10
-0.25 1.06
1 0.95
u 0.65
3.38
2.48
2.02
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Blackpool vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Luton Town
Kiến tạo: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Daniel Imray
Kiến tạo: Jordan Brown
Jordan ClarkRa sân: Zack Nelson
Gideon KoduaRa sân: Millenic Alli
Joseph GbodeRa sân: Nahki Wells
Ra sân: Ashley Fletcher
Jake RichardsRa sân: Shayden Morris
Lasse Selvag NordasRa sân: Lamine Dabo
2 - 1 Jordan Clark Kiến tạo: George Saville
Ra sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Dale Taylor
George Saville
2 - 2 Gideon Kodua
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 5 | 52 | 6.6 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 29 | Emil Hansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 3 | 36 | 8.56 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 1 | 49 | 6.45 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 6.52 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 2 | 55 | 6.32 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 0 | 54 | 6.71 | |
| 2 | Andy Lyons | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 45 | 6.65 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 34 | 7.21 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 7 | 47 | 6.95 | |
| 18 | Dale Taylor | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 45 | 7.84 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 30 | Daniel Imray | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.36 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.84 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 67 | 79.76% | 2 | 4 | 100 | 6.96 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 8 | 1 | 75 | 7.12 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 69 | 6.81 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 9 | 4 | 75 | 6.76 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 2 | 28 | 7.54 | |
| 20 | Lasse Selvag Nordas | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 7 | 6.32 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 3 | 36 | 6.15 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6.19 | |
| 31 | Joseph Gbode | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 4 | 19 | 6.35 | |
| 37 | Zack Nelson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 7 | Millenic Alli | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 43 | 5.63 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 38 | 6.59 | |
| 28 | Christ Makosso | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

