FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Millwall, 02h00 ngày 29/04
Blackpool
+0.25 0.95
-0.25 0.85
2.25 0.74
u 0.96
3.11
2.10
3.20
+0.25 0.95
-0.25 1.15
1 0.96
u 0.74
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackpool vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Millwall
0 - 1 Tom Bradshaw Kiến tạo: Ryan Leonard
Zian Flemming
Jake Cooper
George Saville
1 - 2 Tom Bradshaw Kiến tạo: Duncan Watmore
Ra sân: James Husband
Kiến tạo: Keshi Anderson
Tom Bradshaw
2 - 3 Zian Flemming
Ra sân: Lewis Fiorini
Scott MaloneRa sân: Callum Styles
Dan McNamaraRa sân: Jamie Shackleton
Ra sân: CJ Hamilton
Tyler BureyRa sân: Duncan Watmore
Oliver BurkeRa sân: Zian Flemming
Mason BennettRa sân: Tom Bradshaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 12 | 49 | 7.09 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 32 | 5.9 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 68 | 7.12 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 6 | 2 | 35 | 6.94 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 35 | 5.26 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 4 | 40 | 6.39 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 4 | Jordan Lawrence-Gabriel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 2 | 58 | 6.89 | |
| 8 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 4 | 0 | 52 | 7.35 | |
| 38 | Bradley Holmes | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | ||
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 34 | 69.39% | 8 | 5 | 79 | 6.62 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 4 | 40 | 7.38 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 10 | 37.04% | 4 | 1 | 51 | 6.85 | |
| 11 | Scott Malone | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 20 | Mason Bennett | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.35 | |
| 1 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 22 | 7.97 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 8 | 50 | 7.38 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 46 | 8.52 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 4 | 48 | 6.73 | |
| 7 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 7 | 41 | 7.02 | |
| 16 | Jamie Shackleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Tyler Burey | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

