FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR), 02h45 ngày 15/03
Blackpool
-0.25 1.10
+0.25 0.70
2.25 0.94
u 0.76
2.35
2.78
3.07
-0 1.10
+0 0.95
1 1.10
u 0.60
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR)
Kiến tạo: CJ Hamilton
Kiến tạo: Charlie Patino
4 - 1 Chris Martin Kiến tạo: Lyndon Dykes
Jimmy Dunne
Kiến tạo: Charlie Patino
Luke AmosRa sân: Tim Iroegbunam
Stefan Marius JohansenRa sân: Andre Dozzell
Albert AdomahRa sân: Lyndon Dykes
Taylor RichardsRa sân: Chris Martin
Sinclair ArmstrongRa sân: Jamal Lowe
Ra sân: Jerry Yates
Ra sân: Lewis Fiorini
Luke Amos
Ra sân: Charlie Patino
Ra sân: Morgan Rogers
Robert Dickie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 17.65% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 4 | 40 | 7.77 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 3 | 6 | 46 | 7.57 | |
| 9 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 25 | 7.6 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 35 | 7.64 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 26 | 7.74 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 35 | 7.87 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 5 | 4 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 3 | 34 | 8.6 | |
| 8 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 28 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 7 | 2 | 33 | 8.42 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Marius Johansen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 14 | Chris Martin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 8 | 26 | 7.5 | |
| 18 | Jamal Lowe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 5.34 | |
| 4 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 35 | 5.62 | |
| 17 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 15 | Sam Field | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 3 | 43 | 6.62 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 6 | 30% | 0 | 1 | 26 | 4.26 | |
| 8 | Luke Amos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 3 | 31 | 7 | |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 45 | 5.84 | |
| 47 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 22 | 6.1 | |
| 29 | Aaron Drewe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 48 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

