FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Rotherham United, 02h45 ngày 30/12
Blackpool
-0.25 0.68
+0.25 1.10
2.5 0.98
u 0.74
1.92
3.48
3.10
-0.25 0.68
+0.25 0.74
1 0.92
u 0.78
2.54
4.08
2
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Blackpool vs Rotherham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Rotherham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Rotherham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Rotherham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Rotherham United
Kiến tạo: Albie Morgan
Kiến tạo: Ashley Fletcher
Arjany Martha
Kion Etete
Dru YearwoodRa sân: Jordan Hugill
Jamal Baptiste
Kiến tạo: Tom Bloxham
Ra sân: Daniel Imray
Ra sân: James Husband
Joe RaffertyRa sân: Hamish Douglas
Ra sân: Albie Morgan
Ra sân: George Honeyman
Liam KellyRa sân: Daniel Gore
Josh AyresRa sân: Kion Etete
Sean RaggettRa sân: Zak Jules
Ra sân: Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 44 | 7.01 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 7.36 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 2 | 2 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 27 | 8.3 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 23 | Scott Banks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 6 | 58 | 7.66 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.77 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 34 | 7.63 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 33 | 7.14 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 2 | 35 | 7.94 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 5.53 | |
| 9 | Jordan Hugill | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 29 | Kion Etete | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.1 | |
| 22 | Denzel Hall | Defender | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.94 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 5.05 | |
| 26 | Hamish Douglas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 45 | 5.92 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 38 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

