FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Blackpool vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 02/08
Blackpool
-0.5 0.92
+0.5 0.90
2.25 0.72
u 0.88
2.15
2.75
3.10
-0 0.92
+0 1.00
1 0.91
u 0.69
2.5
3.6
1.95
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Blackpool vs Stevenage Borough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blackpool vs Stevenage Borough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Blackpool vs Stevenage Borough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blackpool vs Stevenage Borough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Stevenage Borough
Daniel Kemp
1 - 1 Jamie Reid
Jordan Roberts
1 - 2 Jamie Reid
Ra sân: Andy Lyons
Ra sân: George Honeyman
1 - 3 Daniel Kemp Kiến tạo: Jordan Roberts
Charlie Goode
Carl Piergianni
Ra sân: Fraser Horsfall
Louis ThompsonRa sân: Jordan Houghton
Beryly LubalaRa sân: Jordan Roberts
Phoenix PattersonRa sân: Chem Campbell
Kiến tạo: Jordan Brown
Jasper PattendenRa sân: Jamie Reid
Daniel SweeneyRa sân: Daniel Kemp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 11 | 78 | 6.57 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 55 | 71.43% | 6 | 5 | 93 | 6.35 | |
| 10 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 29 | Emil Hansson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 40 | 4.83 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 8 | 45 | 7.04 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 3 | 57 | 5.89 | |
| 9 | Niall Ennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 48 | 7.57 | |
| 2 | Andy Lyons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 25 | 6.12 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 32 | 5.38 | |
| 4 | Oliver Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 5 | 67 | 6.8 | |
| 6 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 52 | 38 | 73.08% | 2 | 2 | 66 | 6.89 | |
| 28 | Ryan Finnigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 4 | 66 | 7.03 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 9 | 56 | 7.27 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 6 | 54 | 7.04 | |
| 6 | Daniel Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 32 | 7.06 | |
| 4 | Jordan Houghton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 30 | 5.55 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 29 | 8.06 | |
| 15 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 13 | 56 | 7.81 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 30 | Beryly Lubala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.61 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 2 | 2 | 64 | 6.24 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 3 | 2 | 38 | 6.44 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 20 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 24 | 6.72 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 1 | 34 | 5.79 | |
| 17 | Jasper Pattenden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 7 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

