FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
11/7 02:00
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
94 WIN 94 WIN
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Blaublitz Akita vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 21/06

Vòng 19
17:00 ngày 21/06/2021
Blaublitz Akita
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Albirex Niigata
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Blaublitz Akita vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blaublitz Akita vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Blaublitz Akita vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blaublitz Akita vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Blaublitz Akita vs Albirex Niigata

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Makoto Fukoin
Ra sân: Kenichi Kaga
match change
29'
43'
match change Shion Homma
Ra sân: Shunsuke Mito
Junya Suzuki match yellow.png
45'
45'
match goal 0 - 1 Shion Homma
Ibuki Yoshida
Ra sân: Ryota Nakamura
match change
46'
62'
match change Ken Yamura
Ra sân: Yuji Hoshi
Yosuke Mikami
Ra sân: Masaki Okino
match change
64'
Naoki Inoue
Ra sân: Keita Saito
match change
64'
SAITO Ryuji
Ra sân: Taira Shige
match change
73'
75'
match change Kaito Taniguchi
Ra sân: Koji Suzuki
Yosuke Mikami match yellow.png
79'
82'
match change Romero Frank Berrocal Lark
Ra sân: Yoshiaki Takagi
89'
match goal 0 - 2 Ken Yamura

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blaublitz Akita VS Albirex Niigata

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Albirex Niigata Albirex Niigata
2
 
Phạt góc
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
11
12
 
Sút Phạt
 
18
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
26%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
74%
15
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Việt vị
 
3
2
 
Cứu thua
 
1
60
 
Pha tấn công
 
59
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Yoshiaki Arai
13
SAITO Ryuji
16
Naoki Inoue
7
Makoto Fukoin
18
Ibuki Yoshida
24
Naoyuki Yamada
14
Yosuke Mikami
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Albirex Niigata Albirex Niigata
29
Saito
6
Wakasa
21
Tanaka
22
Okino
33
Iio
3
Suzuki
2
Tanioku
50
Kaga
8
Shige
23
Inaba
9
Nakamura
28
Hayakawa
8
Kou
25
Fujiwara
37
Mito
33
Takagi
1
Kojima
20
Shimada
19
Hoshi
31
Horigome
9
Suzuki
35
Chiba

Substitutes

16
Gonzalo Gonzalez
21
Koto Abe
39
Ken Yamura
26
Ryo Endo
24
Romero Frank Berrocal Lark
7
Kaito Taniguchi
10
Shion Homma
Đội hình dự bị
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Yoshiaki Arai 1
SAITO Ryuji 13
Naoki Inoue 16
Makoto Fukoin 7
Ibuki Yoshida 18
Naoyuki Yamada 24
Yosuke Mikami 14
Blaublitz Akita Albirex Niigata
16 Gonzalo Gonzalez
21 Koto Abe
39 Ken Yamura
26 Ryo Endo
24 Romero Frank Berrocal Lark
7 Kaito Taniguchi
10 Shion Homma

Dữ liệu đội bóng:Blaublitz Akita vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
6.33 Phạm lỗi 4.33
3.33 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng
53% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 0.7
3.8 Sút trúng cầu môn 4.5
6.1 Phạm lỗi 2.9
5.2 Phạt góc 4.8
1.3 Thẻ vàng 0.9
49.9% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blaublitz Akita (0trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0