FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Blaublitz Akita vs Grulla Morioka, 11h00 ngày 03/04

Vòng 8
11:00 ngày 03/04/2022
Blaublitz Akita
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Grulla Morioka
Địa điểm: Akita Municipal Yabase Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Blaublitz Akita vs Grulla Morioka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Blaublitz Akita vs Grulla Morioka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Blaublitz Akita vs Grulla Morioka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Blaublitz Akita vs Grulla Morioka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Blaublitz Akita vs Grulla Morioka

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Phút
Grulla Morioka Grulla Morioka
Keita Saito 1 - 0
Kiến tạo: Taira Shige
match goal
5'
Ryota Nakamura 2 - 0
Kiến tạo: Ryutaro Iio
match goal
16'
38'
match goal 2 - 1 Yuki Shikama
Syota AOKI 3 - 1
Kiến tạo: Tatsushi Koyanagi
match goal
48'
49'
match change Tatsuya Tabira
Ra sân: Issei Tone
59'
match change Yohei Okuyama
Ra sân: Yuki Shikama
59'
match change Atsutaka Nakamura
Ra sân: Hayata Komatsu
Ibuki Yoshida
Ra sân: Keita Saito
match change
59'
59'
match change Paul Bismarck Tabinas
Ra sân: Toi Kagami
Hayate Take
Ra sân: Syota AOKI
match change
65'
Yosuke Mikami
Ra sân: Ryota Nakamura
match change
65'
77'
match change Tsubasa Yuge
Ra sân: Shunji Masuda
Makoto Fukoin
Ra sân: Taira Shige
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blaublitz Akita VS Grulla Morioka

Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Grulla Morioka Grulla Morioka
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
10
 
Tổng cú sút
 
2
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
1
14
 
Sút Phạt
 
15
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
13
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
100
 
Pha tấn công
 
109
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Daiki Kogure
21
Yudai Tanaka
18
Ibuki Yoshida
7
Makoto Fukoin
20
Shintaro Kato
14
Yosuke Mikami
19
Hayate Take
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Grulla Morioka Grulla Morioka
40
AOKI
29
Saito
13
Ryuji
6
Wakasa
33
Iio
1
Arai
9
Nakamura
4
Ikeda
23
Inaba
8
Shige
3
Koyanagi
17
Nakamura
14
Komatsu
13
Shikama
11
Sabino
45
Wada
3
Tone
15
Kagami
41
Nozawa
28
Masuda
4
Muta
6
Kai

Substitutes

26
Paul Bismarck Tabinas
33
Tsubasa Yuge
22
Yohei Okuyama
36
Masahito Onoda
16
Tatsuya Tabira
46
Atsutaka Nakamura
21
Agashi Inaba
Đội hình dự bị
Blaublitz Akita Blaublitz Akita
Daiki Kogure 24
Yudai Tanaka 21
Ibuki Yoshida 18
Makoto Fukoin 7
Shintaro Kato 20
Yosuke Mikami 14
Hayate Take 19
Blaublitz Akita Grulla Morioka
26 Paul Bismarck Tabinas
33 Tsubasa Yuge
22 Yohei Okuyama
36 Masahito Onoda
16 Tatsuya Tabira
46 Atsutaka Nakamura
21 Agashi Inaba

Dữ liệu đội bóng:Blaublitz Akita vs Grulla Morioka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 2
6.33 Phạm lỗi
3.33 Phạt góc 1.67
0.67 Thẻ vàng 1
53% Kiểm soát bóng 38%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.9
1 Bàn thua 1.5
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
6.1 Phạm lỗi 2.4
5.2 Phạt góc 2.8
1.3 Thẻ vàng 1
49.9% Kiểm soát bóng 37.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blaublitz Akita (0trận)
Chủ Khách
Grulla Morioka (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0