FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bờ Biển Ngà vs Cameroon, 03h00 ngày 29/12
Bờ Biển Ngà
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2.5 1.40
u 0.30
2.00
3.60
2.90
-0.25 0.70
+0.25 0.73
0.75 1.00
u 0.80
2.75
5.5
1.83
CAN Cup
KQBD Bờ Biển Ngà vs Cameroon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Cameroon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bờ Biển Ngà vs Cameroon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bờ Biển Ngà vs Cameroon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bờ Biển Ngà vs Cameroon
Carlos Baleba
Kiến tạo: NClomande Ghislain Konan
1 - 1 NClomande Ghislain Konan(OW)
Ra sân: Ibrahim Sangare
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Vakoun Issouf Bayo
Etta EyongRa sân: Christian Michel Kofane
Olivier KemendiRa sân: Danny Loader
Junior Tchamadeu
Christian BassogogRa sân: Junior Tchamadeu
Ra sân: Amad Diallo Traore
Flavien Enzo Thiedort BoyomoRa sân: Arthur Avom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bờ Biển Ngà VS Cameroon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bờ Biển Ngà vs Cameroon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 30 | 6.76 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 27 | 6.42 |
Cameroon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.33 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.69 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 6.65 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 3 | Che Malone Junior | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | ||
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

