FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bờ Biển Ngà vs CH Congo, 03h00 ngày 08/02
Bờ Biển Ngà
-0.5 1.10
+0.5 0.78
1.75 0.75
u 0.95
2.04
3.65
2.85
-0.25 1.10
+0.25 0.55
0.75 0.83
u 0.87
CAN Cup
KQBD Bờ Biển Ngà vs CH Congo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs CH Congo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bờ Biển Ngà vs CH Congo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bờ Biển Ngà vs CH Congo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bờ Biển Ngà vs CH Congo
Theo BongondaRa sân: Gael Kakuta
Ra sân: Jean Michael Seri
Ra sân: Seko Fofana
Kiến tạo: Max-Alain Gradel
Simon BanzaRa sân: Cedric Bakambu
Fiston MayeleRa sân: Yoane Wissa
Aaron TshibolaRa sân: Charles Pickel
Silas Wamangituka FunduRa sân: Elia Meschack
Ra sân: Adingra Simon
Ra sân: Sebastien Haller
Ra sân: Max-Alain Gradel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bờ Biển Ngà VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bờ Biển Ngà vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 22 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 33 | 7 | |
| 5 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 30 | 6.4 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gael Kakuta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 8 | 0 | 36 | 7 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 20 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Henoc Inonga Baka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

