FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bờ Biển Ngà vs Mozambique, 00h30 ngày 25/12
Bờ Biển Ngà
-1.25 0.91
+1.25 0.82
2.5 1.00
u 0.75
1.36
9.00
4.20
-0.5 0.91
+0.5 1.03
0.5 0.40
u 1.80
1.73
12
2.38
CAN Cup
KQBD Bờ Biển Ngà vs Mozambique hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Mozambique, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bờ Biển Ngà vs Mozambique, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bờ Biển Ngà vs Mozambique hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bờ Biển Ngà vs Mozambique
Witiness Chimoio Joao Quembo
Kiến tạo: Franck Kessie
Reinildo Mandava
Ra sân: Wilfried Zaha
Faisal BangalRa sân: Stanley Ratifo
Gildo VilanculosRa sân: Witiness Chimoio Joao Quembo
Elias PelembeRa sân: Manuel Kambala
Ra sân: Jean Michael Seri
Ra sân: Amad Diallo Traore
NananiRa sân: Diogo dos Santos Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bờ Biển Ngà VS Mozambique
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bờ Biển Ngà vs Mozambique
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 33 | 6.14 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 58 | 6.67 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 37 | 7.38 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 52 | 6.94 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 66 | 6.76 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 1 | 69 | 7.17 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 0 | 77 | 6.93 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 66 | 7.63 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 6 | 1 | 84 | 7.36 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 3 | 0 | 74 | 7.58 |
Mozambique
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 81 | 6.54 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 19 | 5.82 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 18 | Gildo Vilanculos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 13 | Stanley Ratifo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 6 | Manuel Kambala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 6.55 | |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

