FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Ailen, 01h45 ngày 12/10
Bồ Đào Nha
-2.25 0.88
+2.25 0.92
2.5 0.44
u 1.50
1.10
16.00
7.20
-1 0.88
+1 0.80
1.25 0.83
u 0.98
1.44
15
3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bồ Đào Nha vs Ailen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Ailen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Ailen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Ailen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Ailen
Festy Ebosele
Ra sân: Goncalo Inacio
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: Diogo Dalot
Michael JohnstonRa sân: Festy Ebosele
Caoimhin Kelleher
Jayson Molumby
Will SmallboneRa sân: Chiedozie Ogbene
Troy ParrottRa sân: Evan Ferguson
Ryan Manning
John EganRa sân: Seamus Coleman
Ra sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Josh Cullen
Kiến tạo: Francisco Trincao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Ailen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Ailen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 7 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 32 | 6.08 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 4 | 1 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 4 | 0 | 78 | 6.88 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 84 | 6.6 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 21 | Ruben Neves | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 93 | 88 | 94.62% | 4 | 2 | 113 | 8.57 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 2 | 0 | 1 | 84 | 81 | 96.43% | 2 | 4 | 96 | 7.18 | |
| 16 | Francisco Trincao | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 18 | Pedro Neto | Forward | 1 | 0 | 4 | 40 | 38 | 95% | 10 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 5 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 1 | 51 | 6.76 | |
| 17 | Rafael Leao | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 19 | Nuno Mendes | Defender | 1 | 0 | 4 | 65 | 59 | 90.77% | 8 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Defender | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 6 | 41 | 7.19 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 5 | 49 | 6.81 |
Ailen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 3 | Ryan Manning | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 6 | Josh Cullen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 20 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 19 | Michael Johnston | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.81 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 1 | 57 | 8.03 | |
| 4 | Dara O Shea | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 42 | 6.07 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 7 | Troy Parrott | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 18 | Will Smallbone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 58 | 7.34 | |
| 21 | Festy Ebosele | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 33 | 6.22 | |
| 9 | Evan Ferguson | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

