FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Armenia, 21h00 ngày 16/11
Bồ Đào Nha
-3.5 0.90
+3.5 0.90
2.5 0.17
u 3.60
1.04
22.00
9.90
-1.5 0.90
+1.5 0.95
1.75 0.78
u 1.03
1.08
30
5.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bồ Đào Nha vs Armenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Armenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Armenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Armenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Armenia
1 - 1 Eduard Spertsyan Kiến tạo: Grant-Leon Ranos
Edgar SevikyanRa sân: Narek Aghasaryan
Zhirayr ShaghoyanRa sân: Artur Serobyan
Kiến tạo: Goncalo Matias Ramos
Georgiy HarutyunyanRa sân: Erik Piloyan
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Rafael Leao
Arayik EloyanRa sân: Grant-Leon Ranos
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Sergey Muradyan
Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Ruben Dias
Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
Artem BandikyanRa sân: Karen Muradyan
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Armenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 7 | 4 | 8 | 66 | 56 | 84.85% | 10 | 1 | 92 | 10 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 0 | 96 | 6.84 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 63 | 7.08 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 2 | 0 | 1 | 57 | 57 | 100% | 2 | 0 | 74 | 7.59 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 21 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 2 | 90 | 7.12 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 17 | Rafael Leao | Forward | 2 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 7 | 3 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 9.65 | |
| 18 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 19 | Francisco Conceicao | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 7.73 | |
| 7 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Defender | 1 | 1 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 5 | 88 | 8.27 | |
| 15 | Joao Neves | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 81 | 10 |
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 35 | 4.27 | |
| 20 | Karen Muradyan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 5.07 | |
| 16 | Henri Avagyan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 39 | 4.86 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 10 | Zhirayr Shaghoyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 5 | Styopa Mkrtchyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 4.56 | |
| 9 | Artur Serobyan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 5.01 | |
| 3 | Erik Piloyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 5.12 | |
| 18 | Narek Aghasaryan | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | ||
| 17 | Grant-Leon Ranos | Forward | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 4 | Georgiy Harutyunyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 2 | Sergey Muradyan | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 35 | 4.62 | |
| 15 | Arayik Eloyan | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | ||
| 23 | Artem Bandikyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

