FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Ba Lan, 02h45 ngày 16/11
Bồ Đào Nha
-1.75 0.86
+1.75 0.94
2.5 0.40
u 1.75
1.28
7.30
4.95
-0.75 0.86
+0.75 0.95
1.25 0.83
u 1.03
UEFA Nations League
KQBD Bồ Đào Nha vs Ba Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Ba Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Ba Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Ba Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Ba Lan
Jakub KaminskiRa sân: Bartosz Bereszynski
Ra sân: Joao Neves
Sebastian WalukiewiczRa sân: Jan Bednarek
Dominik MarczukRa sân: Mateusz Bogusz
Marcin Bulka
Kiến tạo: Nuno Mendes
Adam BuksaRa sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Antoni KozubalRa sân: Krzysztof Piatek
Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Pedro Neto
Kiến tạo: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Nuno Mendes
5 - 1 Dominik Marczuk Kiến tạo: Jakub Kiwior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Ba Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 43 | 6.39 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 18 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 31 | 100% | 3 | 0 | 38 | 6.69 | |
| 5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 51 | 6.49 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 51 | 6.46 |
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.53 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 3 | Taras Romanczuk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 23 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 12 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.39 | |
| 2 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 9 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 21 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

