FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Hungary, 01h45 ngày 15/10
Bồ Đào Nha
-2 1.05
+2 0.75
2.5 0.44
u 1.60
1.16
11.00
6.40
-0.75 1.05
+0.75 0.95
1.25 0.78
u 1.03
1.62
9
2.88
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Bồ Đào Nha vs Hungary hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Hungary, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Hungary, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Hungary hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Hungary
0 - 1 Attila Szalai Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Kiến tạo: Nelson Cabral Semedo
Alex TothRa sân: Andras Schafer
Kiến tạo: Nuno Mendes
Callum Styles
Daniel LukacsRa sân: Bendeguz Bolla
Ra sân: Pedro Neto
Ra sân: Ruben Neves
Ra sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Milan VitalisRa sân: Callum Styles
Ra sân: Nuno Mendes
Marton DardaiRa sân: Milos Kerkez
2 - 2 Dominik Szoboszlai Kiến tạo: Daniel Lukacs
Daniel Lukacs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Hungary
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Hungary
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 7 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 8.04 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 99 | 95 | 95.96% | 2 | 0 | 109 | 6.2 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Defender | 2 | 1 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 76 | 6.52 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 73 | 6.39 | |
| 21 | Ruben Neves | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 67 | 6.56 | |
| 6 | Joao Palhinha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 7 | 88 | 7.92 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 40 | 5.89 | |
| 18 | Pedro Neto | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 4 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.92 | |
| 14 | Nuno Tavares | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6 | ||
| 19 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 74 | 8.15 | |
| 20 | Francisco Conceicao | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 16 | 6.24 | |
| 13 | Renato De Palma Veiga | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 56 | 6.15 |
Hungary
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 6 | Willi Orban | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.57 | |
| 20 | Roland Sallai | Forward | 6 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 46 | 7.52 | |
| 16 | Daniel Lukacs | 0 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 16 | 7.15 | ||
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 9 | 30 | 7.39 | |
| 17 | Callum Styles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 4 | 3 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 48 | 7.99 | |
| 4 | Attila Szalai | Defender | 3 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 46 | 7.61 | |
| 13 | Andras Schafer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Defender | 2 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 22 | 6.61 | |
| 15 | Marton Dardai | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 12 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 50 | 8.1 | |
| 8 | Milan Vitalis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 11 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 40 | 6.26 | |
| 21 | Alex Toth | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 32 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

