FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Luxembourg, 01h45 ngày 12/09
Bồ Đào Nha
-2.75 0.85
+2.75 0.95
8.5 1.20
u 0.45
1.04
17.00
10.00
-0.25 0.85
+0.25 0.85
3.5 1.15
u 0.50
EURO
KQBD Bồ Đào Nha vs Luxembourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Luxembourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Luxembourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Luxembourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Luxembourg
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Kiến tạo: Rafael Leao
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Sebastien ThillRa sân: Timothe Rupil
Dirk CarlsonRa sân: Alessio Curci
Lars Christian Krogh GersonRa sân: Florian Bohnert
Vincent ThillRa sân: Mica Pinto
Vincent Thill
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Goncalo Matias Ramos
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Enes Mahmutovic
Kiến tạo: Diogo Jota
Ra sân: Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Rafael Leao
Lars Christian Krogh Gerson
Seid KoracRa sân: Maxine Chanot
Kiến tạo: Ricardo Jorge Luz Horta
Kiến tạo: Ruben Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Luxembourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Luxembourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 45 | 38 | 84.44% | 7 | 1 | 60 | 8.94 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Danilo Luis Helio Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 47 | 7.43 | |
| 12 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 16 | 6.69 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 0 | 65 | 6.72 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.56 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 5 | 0 | 30 | 8.15 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 8.8 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 62 | 8.64 | |
| 5 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Luxembourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lars Christian Krogh Gerson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 26 | 5.18 | |
| 18 | Laurent Jans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 2 | Maxine Chanot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 4.68 | |
| 22 | Marvin Martins Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Sebastien Thill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Florian Bohnert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.48 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 5.59 | |
| 12 | Ralph Schon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Vincent Thill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 13 | Dirk Carlson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5 | |
| 16 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 14 | Seid Korac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Alessio Curci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.7 | |
| 20 | Timothe Rupil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 15 | Eldin Dzogovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Yvandro Borges Sanches | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.65 | |
| 8 | Sofiane Ikene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | Tiago Pereira Cardoso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Aiman Dardari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Leon Elshan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

