FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Pháp, 02h00 ngày 06/07
Bồ Đào Nha
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]
+0.25 0.83
-0.25 1.15
2.5 1.25
u 0.60
3.10
2.30
2.90
-0 0.83
+0 0.70
0.75 0.78
u 1.10
EURO
KQBD Bồ Đào Nha vs Pháp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Pháp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Pháp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Pháp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Pháp
Ousmane DembeleRa sân: Antoine Griezmann
Ra sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Joao Cancelo
William Saliba
Marcus ThuramRa sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Joao Palhinha
Youssouf FofanaRa sân: Eduardo Camavinga
Bradley BarcolaRa sân: Kylian Mbappe Lottin
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Pháp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Pháp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 1 | 117 | 7.22 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 50 | 42 | 84% | 9 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 2 | 0 | 94 | 6.68 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 55 | 7.06 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 4 | 0 | 70 | 6.47 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 81 | 7.05 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 78 | 6.68 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.12 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 3 | 0 | 104 | 6.94 | |
| 26 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.08 |
Pháp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 13 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 74 | 7.07 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.62 | |
| 4 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 15 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 11 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 5 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 1 | 64 | 6.91 | |
| 22 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 2 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 12 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 8 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 0 | 74 | 7.01 | |
| 17 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.97 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 71 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

