FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Séc, 02h00 ngày 19/06
Bồ Đào Nha
-1 0.89
+1 0.97
2.5 0.80
u 0.91
1.40
5.95
4.50
-0.25 0.89
+0.25 0.40
0.5 1.55
u 0.20
EURO
KQBD Bồ Đào Nha vs Séc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Séc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Séc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Séc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Séc
Patrik Schick
Ondrej LingrRa sân: Jan Kuchta
Mojmir ChytilRa sân: Patrik Schick
0 - 1 Lukas Provod Kiến tạo: Vladimir Coufal
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Diogo Dalot
Petr SevcikRa sân: Pavel Sulc
Antonin BarakRa sân: Lukas Provod
Tomas ChoryRa sân: Tomas Holes
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Nuno Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Séc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Séc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 5 | 3 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 88 | 6.99 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 86 | 75 | 87.21% | 8 | 1 | 109 | 6.87 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 91 | 86 | 94.51% | 7 | 0 | 112 | 7.43 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 1 | 87 | 6.49 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 2 | 6 | 103 | 6.93 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 5.74 | |
| 25 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.34 | |
| 5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 2 | 8 | 109 | 7.15 | |
| 14 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 26 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.91 |
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 9 | 40.91% | 4 | 0 | 56 | 7.05 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 7 | Antonin Barak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 1 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 47 | 7.15 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 8 | Petr Sevcik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 11 | Jan Kuchta | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 20 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 12 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.18 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 5.95 | |
| 25 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.64 | |
| 4 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 5.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

