FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bồ Đào Nha vs Slovenia, 02h00 ngày 02/07
Bồ Đào Nha
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-0]
-1.5 1.08
+1.5 0.88
2.5 0.70
u 1.05
1.33
8.30
4.15
-0.5 1.08
+0.5 1.00
1 0.73
u 1.15
EURO
KQBD Bồ Đào Nha vs Slovenia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Slovenia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bồ Đào Nha vs Slovenia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bồ Đào Nha vs Slovenia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Slovenia
Vanja Drkusic
Zan Karnicnik
Ra sân: Vitor Ferreira Pio
Jon Gorenc StankovicRa sân: Jan Mlakar
Zan CelarRa sân: Andraz Sporar
Ra sân: Rafael Leao
Benjamin VerbicRa sân: Petar Stojanovic
Jon Gorenc Stankovic
Jaka Bijol
Josip IlicicRa sân: Timi Max Elsnik
Jure Balkovec
Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Slovenia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Slovenia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Forward | 6 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 5 | 108 | 7.44 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 6 | 0 | 71 | 6.53 | |
| 23 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 4 | 0 | 64 | 6.75 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 2 | 90 | 7.84 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 49 | 6.21 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 5 | 73 | 8.35 | |
| 4 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 1 | 3 | 99 | 6.96 | |
| 22 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 79 | 71 | 89.87% | 2 | 1 | 104 | 7.59 | |
| 26 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.03 |
Slovenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Benjamin Verbic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 1 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 1 | 40 | 7.22 | |
| 3 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 42 | 7.01 | |
| 9 | Andraz Sporar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 24 | 6.14 | |
| 20 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 8 | 32% | 1 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 5 | Jon Gorenc Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 17 | Jan Mlakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 6 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 44 | 7.26 | |
| 22 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 2 | Zan Karnicnik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 21 | Vanja Drkusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 3 | 31 | 6.94 | |
| 19 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 11 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

