FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs Estoril, 00h00 ngày 01/09
Boavista FC
-0 0.86
+0 1.04
2 0.76
u 0.94
2.35
2.82
3.05
-0 0.86
+0 1.06
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs Estoril
Pedro CarvalhoRa sân: Wagner Pina
Joao Antonio Antunes Carvalho
Ra sân: Ibrahima Camara
Yanis BegraouiRa sân: Helder Costa
Michel Costa da SilvaRa sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
XekaRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Israel SalazarRa sân: Fabricio Garcia Andrade
Ra sân: Ilija Vukotic
Pedro Alvaro
Xeka
Eliaquim Mangala
Joel Robles Blazquez
Ra sân: Miguel Silva Reisinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Pedro Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Eliaquim Mangala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 11 | Helder Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

