FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs FC Arouca, 02h00 ngày 04/03
Boavista FC
-0.25 0.98
+0.25 0.82
2.25 0.90
u 0.80
2.18
3.05
3.10
-0 0.98
+0 1.10
0.75 0.66
u 1.04
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs FC Arouca
Weverson Moreira da Costa
Tiago EsgaioRa sân: Weverson Moreira da Costa
Tiago Esgaio
Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Ra sân: Ibrahima Camara
Bogdan Milovanov
Arsenio Lafuente NunesRa sân: David Simao
Ra sân: Kenji Gorre
Yusuf LawalRa sân: Antony Alves Santos
Ra sân: Salvador Jose Milhazes Agra
Ra sân: Gaius Makouta
Bruno Henrique Marques TorresRa sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Nino Galovic
Pedro Manuel da Silva MoreiraRa sân: Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Wihby Bracalli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 8 | 1 | 74 | 6.94 | |
| 7 | Kenji Gorre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 11 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 63 | 6.79 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 25 | 6.56 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 44 | 6.77 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 49 | 6.41 | |
| 6 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 77 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 19 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 59 | Martim Tavares | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 14 | 0 | 75 | 7.23 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 41 | 6.68 | |
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 8 | 69 | 7.34 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Arsenio Lafuente Nunes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 1 | 67 | 7.01 | |
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 68 | 7.24 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 34 | 6.66 | |
| 7 | Yusuf Lawal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 23 | Ismaila Soro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 45 | 6.79 | |
| 21 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 25 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 9 | Bruno Henrique Marques Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

