FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs FC Porto, 02h30 ngày 12/05
Boavista FC 1
+1.25 0.90
-1.25 0.90
2.75 1.10
u 0.60
6.90
1.33
4.60
+0.5 0.90
-0.5 0.86
1 0.85
u 0.95
5.8
1.86
2.25
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs FC Porto
Nehuen Perez
0 - 1 Rodrigo Mora Kiến tạo: Francisco Sampaio Moura
0 - 2 Ivan Marcano Sierra Kiến tạo: Nehuen Perez
Eduardo Gabriel Aquino CossaRa sân: Rodrigo Mora
Martim FernandesRa sân: Joao Mario Neto Lopes
Tomas PerezRa sân: Stephen Eustaquio
Ra sân: Salvador Jose Milhazes Agra

Nehuen Perez
Otavio Ataide da SilvaRa sân: Samu Omorodion
Danny LoaderRa sân: Fabio Vieira
Ra sân: Filipe Miguel Neves Ferreira

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 48 | 5.68 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 38 | 6.12 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 70 | 5.62 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 39 | 5.72 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 6.31 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 35 | 6.92 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 5.9 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 78 | 8.04 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 73 | 6.39 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 57 | 6.62 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 1 | 2 | 74 | 6.28 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 52 | 7.64 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 53 | 7.14 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 51 | 6.87 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 33 | 7.18 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 43 | 7.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

