FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Boavista FC vs GD Chaves, 02h15 ngày 19/09
Boavista FC
-0.75 0.86
+0.75 0.94
2.5 0.74
u 0.96
1.66
4.00
3.85
-0.25 0.86
+0.25 0.90
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Boavista FC vs GD Chaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Boavista FC vs GD Chaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Boavista FC vs GD Chaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Boavista FC vs GD Chaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Boavista FC vs GD Chaves
Kiến tạo: Robert Bozenik
Kiến tạo: Pedro Malheiro
Ygor Nogueira
Ra sân: Pedro Malheiro
Leandro Mario Balde SancaRa sân: Sandro Cruz
Kelechi NwakaliRa sân: Steven de Sousa Vitoria
Paulo Victor
Joao Pedro Almeida MachadoRa sân: Habib Sylla
Bernardo SousaRa sân: Ruben Ribeiro
Ra sân: Tiago Morais
Ra sân: Miguel Silva Reisinho
4 - 1 Paulo Victor
Joarlem Batista SantosRa sân: Paulo Victor
Ra sân: Robert Bozenik
Ra sân: Salvador Jose Milhazes Agra
Ricardo Martins Guimaraes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boavista FC VS GD Chaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boavista FC vs GD Chaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 41 | 7.06 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 6.97 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 9 | Robert Bozenik | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 9.67 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 38 | 6.88 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 32 | 7.73 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 7.56 | |
| 70 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 41 | 6.47 |
GD Chaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.26 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 6 | Thibang Sindile Theophilus Phete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.64 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 5.81 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 36 | 5.43 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.54 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 5.67 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.3 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 5.48 | |
| 2 | Habib Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Paulo Victor | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 26 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

